SỞ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Dự phòng sâu răng sớm cho trẻ em bằng NaF 5%: Hướng tiếp cận mới trong nha học đường

28-07-2026
Sở Khoa học và Công nghệ vừa tổ chức Hội đồng tư vấn nghiệm thu nhiệm vụ khoa học và công nghệ "Tình trạng sâu răng và hiệu quả sử dụng vecni fluor (NaF 5%) dự phòng sâu răng sớm ở trẻ em (3-5 tuổi) tại tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu". Nhiệm vụ do Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương TP. Hồ Chí Minh chủ trì thực hiện, TS.BSCKII. Lê Trung Chánh làm chủ nhiệm.

Kết quả nghiên cứu không chỉ cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng sâu răng ở trẻ mầm non tại khu vực Bà Rịa - Vũng tàu mà còn đánh giá hiệu quả của giải pháp dự phòng bằng NaF 5%, đồng thời đề xuất mô hình chăm sóc răng miệng học đường có khả năng triển khai rộng rãi trong thực tiễn.

16KQNCntdtduphongsaurangh1ok.JPG

Hội đồng tư vấn nghiệm thu nhiệm vụ tại Sở Khoa học và Công nghệ TP. Hồ Chí Minh ngày 24/7/2026

Thực trạng sâu răng sớm ở trẻ em

Theo nhóm nghiên cứu, sâu răng sớm ở trẻ em là một bệnh lý phổ biến trong cộng đồng. Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ sâu răng sữa ở trẻ mầm non ở mức rất cao, dao động từ 70-90%, trong đó phần lớn trẻ chưa được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Bệnh sâu răng không chỉ ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai, thẩm mỹ mà còn tác động tiêu cực đến phát triển thể chất, tâm lý và kết quả học tập của trẻ.

Trong số các biện pháp dự phòng, vecni fluor là giải pháp đã được áp dụng thành công tại nhiều quốc gia trong các chương trình nha học đường. Việc bôi vecni fluor định kỳ giúp tăng cường khả năng kháng sâu của men răng, ức chế quá trình khử khoáng và hỗ trợ tái khoáng, từ đó giảm đáng kể nguy cơ sâu răng mới.

Nhiệm vụ được thực hiện mục tiêu mô tả tình trạng sâu răng và vệ sinh răng miệng của trẻ mẫu giáo 3, 4, 5 tuổi khu vực Bà Rịa - Vũng Tàu (thuộc TP. Hồ Chí Minh); đánh giá hiệu quả can thiệp sử dụng vecni fluor trong dự phòng sâu răng sớm cho nhóm trẻ mẫu giáo; xây dựng chương trình phòng ngừa sâu răng cho nhóm trẻ mẫu giáo bằng vecni fluor tại Bà Rịa - Vũng Tàu.

16KQNCntdtduphongsaurangh2.JPG

Đại diện nhóm nghiên cứu báo cáo các kết quả thực hiện nhiệm vụ

Nhóm nghiên cứu đã tiến hành khảo sát 2.387 trẻ tại 16 trường mầm non, bao gồm cả khu vực thành thị và nông thôn. Đây là một trong những nghiên cứu có quy mô mẫu lớn trong lĩnh vực nha khoa cộng đồng đối với nhóm trẻ mầm non tại Việt Nam.

16KQNCntdtduphongsaurangh3.JPG

Kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ sâu răng ở nhóm trẻ nghiên cứu là 80,73%, tăng dần theo độ tuổi; trong đó trẻ 5 tuổi có tỷ lệ sâu răng cao hơn nhóm 3 tuổi. Đáng chú ý, tỷ lệ sâu răng ở khu vực nông thôn cao hơn rõ rệt so với khu vực thành thị. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, mặc dù phần lớn trẻ đã hình thành thói quen chải răng hằng ngày, song khoảng 70% không chải răng sau khi ăn, kỹ thuật chải răng còn chưa đúng và hơn một nửa số trẻ chưa từng được khám răng định kỳ. Những số liệu này cho thấy công tác giáo dục sức khỏe răng miệng cũng như các chương trình nha học đường cần được tăng cường, đặc biệt tại các địa bàn còn hạn chế về nguồn lực chăm sóc sức khỏe.

Hiệu quả của NaF 5% và mô hình nha học đường phù hợp thực tiễn

Một trong những điểm nhấn quan trọng của đề tài là việc ứng dụng hệ thống ICDAS II (tiêu chuẩn quốc tế giúp phát hiện các tổn thương sâu răng ngay từ giai đoạn rất sớm, trước khi hình thành lỗ sâu rõ rệt); đồng thời sử dụng vecni fluor (NaF 5%) để can thiệp nhằm đánh giá hiệu quả của NaF 5% trong dự phòng sâu răng sớm.

Nhóm nghiên cứu đã tiến hành thử nghiệm lâm sàng trên 674 trẻ, chia thành nhóm can thiệp (được bôi vecni fluor định kỳ kết hợp hướng dẫn chăm sóc răng miệng) và nhóm đối chứng chỉ được tăng cường hướng dẫn chải răng. Thiết kế nghiên cứu này cho phép đánh giá khách quan hiệu quả của giải pháp can thiệp trong điều kiện thực tế tại cộng đồng.

16KQNCntdtduphongsaurangh6nen.JPG

Sau 9 tháng theo dõi, kết quả cho thấy nhóm được bôi vecni fluor có tốc độ xuất hiện sâu răng mới thấp hơn so với nhóm đối chứng. Trung bình, số răng sâu mới giảm từ 0,7 đến 0,8 răng/trẻ, trong khi 73,2% trẻ ở nhóm can thiệp không xuất hiện thêm tổn thương sâu răng mới, cao hơn đáng kể so với nhóm không được can thiệp. Nghiên cứu không ghi nhận biến chứng hoặc tác dụng không mong muốn trong quá trình triển khai.

Bên cạnh đó, nhóm nghiên cứu còn xây dựng mô hình chăm sóc sức khỏe răng miệng cho trẻ mẫu giáo theo hướng tích hợp giữa giáo dục, y tế và công nghệ.

Theo đó, mô hình được xây dựng trên hai trụ cột chính gồm giáo dục nha học đường và can thiệp dự phòng chủ động. Trong nhà trường, trẻ được hướng dẫn thực hành chải răng đúng cách, xây dựng "Góc răng xinh" để hình thành thói quen vệ sinh răng miệng hằng ngày. Về can thiệp dự phòng, nhóm đề xuất thực hiện bôi vecni fluor định kỳ (4 lần/năm), kết hợp trám bít hố rãnh đối với các răng có nguy cơ cao theo chỉ định chuyên môn.

16KQNCntdtduphongsaurangh4.JPG

Thành viên Hội đồng nhận xét, đánh giá kết quả nhiệm vụ 

Đề tài cũng đề xuất ứng dụng công nghệ số trong quản lý sức khỏe răng miệng trẻ em thông qua phần mềm quản lý nha học đường và ứng dụng trên điện thoại dành cho phụ huynh nhằm theo dõi tình trạng răng miệng, nhắc lịch chăm sóc và cung cấp kiến thức về dinh dưỡng, vệ sinh răng miệng. Bên cạnh đó, bộ video hoạt hình và các tài liệu truyền thông trực quan được xây dựng để nâng cao hiệu quả giáo dục sức khỏe ngay từ lứa tuổi mầm non.

16KQNCntdtduphongsaurangh5.JPG

Không chỉ mang lại hiệu quả dự phòng sâu răng sớm, mô hình còn mở ra hướng tiếp cận mới trong đầu tư cho y tế dự phòng. Theo nhóm nghiên cứu, chi phí triển khai mô hình dự phòng khoảng 280.000 đồng/trẻ/năm, thấp hơn đáng kể so với chi phí điều trị các trường hợp sâu răng tiến triển. Trong đó, riêng kỹ thuật bôi vecni fluor chỉ khoảng 80.000 đồng/trẻ/năm, cho thấy đây là giải pháp có chi phí hợp lý và dễ triển khai trong cộng đồng. Nếu được triển khai nhân rộng, mô hình có thể giúp tiết kiệm khoảng 22,5 tỷ đồng chi phí dành cho điều trị sâu răng mỗi năm. Quan trọng hơn, việc chuyển từ tư duy "điều trị khi có bệnh" sang "chủ động dự phòng" góp phần nâng cao hiệu quả công tác chăm sóc sức khỏe răng miệng trẻ em, giảm gánh nặng điều trị cho gia đình và xã hội, hướng tới xây dựng các chương trình nha học đường bền vững.

16KQNCntdtduphongsaurangh7.JPG

Hội đồng nghiệm thu chụp hình lưu niệm cùng nhóm nghiên cứu

Hội đồng nghiệm thu đánh giá cao những đóng góp mới của đề tài trong việc cung cấp bộ số liệu cập nhật, quy mô nghiên cứu lớn về tình trạng sâu răng trẻ em tại Bà Rịa - Vũng Tàu. Nhiệm vụ được thực hiện công phu, kết quả nghiên cứu có giá trị khoa học cũng như ý nghĩa thực tiễn. Trong đó, quy trình bôi vecni fluor dự phòng sâu răng cho trẻ 3-5 tuổi được đề xuất đơn giản, có thể áp dụng trong chương trình nha học đường. Mô hình chăm sóc răng miệng mới cho trẻ mẫu giáo với điểm mạnh là khả năng phối hợp giữa nhà trường, cơ sở y tế và gia đình, có thể chuyển giao cho ngành y tế và ngành giáo dục các tỉnh, thành phố để triển khai đồng bộ.

Lam Vân


Bản quyền © 2018 Sở Khoa học và Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh
Thiết kế và phát triển bởi HCMGIS
Tổng số truy cập: 11537424